Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 24 | 56:23 | 76 |
2
|
31 | 22 | 57:22 | 73 |
3
|
31 | 20 | 62:27 | 67 |
4
|
31 | 10 | 29:31 | 41 |
5
|
31 | 10 | 39:40 | 38 |
6
|
31 | 10 | 39:54 | 36 |
7
|
31 | 8 | 29:37 | 34 |
8
|
31 | 8 | 22:41 | 33 |
9
|
31 | 5 | 32:42 | 28 |
10
|
31 | 7 | 28:47 | 28 |
11
|
31 | 6 | 26:38 | 27 |
12
|
31 | 5 | 25:42 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.