Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 58:22 | 50 |
2
|
21 | 11 | 41:26 | 38 |
3
|
22 | 11 | 43:32 | 38 |
4
|
21 | 10 | 29:25 | 34 |
5
|
22 | 9 | 40:40 | 31 |
6
|
21 | 8 | 31:37 | 29 |
7
|
22 | 8 | 33:38 | 28 |
8
|
21 | 5 | 23:42 | 18 |
9
|
22 | 4 | 22:37 | 18 |
10
|
18 | 3 | 17:38 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. SNL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.