Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 66:26 | 59 |
2
|
28 | 14 | 58:39 | 49 |
3
|
27 | 13 | 49:30 | 47 |
4
|
28 | 13 | 39:32 | 46 |
5
|
28 | 13 | 49:46 | 44 |
6
|
27 | 10 | 39:48 | 36 |
7
|
28 | 9 | 40:50 | 32 |
8
|
28 | 6 | 28:46 | 25 |
9
|
27 | 6 | 28:58 | 21 |
10
|
18 | 3 | 17:38 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. SNL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.