Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 52:18 | 47 |
2
|
20 | 11 | 41:28 | 37 |
3
|
19 | 9 | 37:26 | 32 |
4
|
20 | 8 | 36:36 | 28 |
5
|
20 | 8 | 29:35 | 28 |
6
|
19 | 8 | 24:23 | 28 |
7
|
19 | 7 | 28:34 | 25 |
8
|
20 | 4 | 21:29 | 18 |
9
|
19 | 4 | 20:38 | 15 |
10
|
18 | 3 | 17:38 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. SNL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.