Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 14 | 138:4 | 43 |
2
|
16 | 13 | 98:10 | 40 |
3
|
15 | 12 | 74:23 | 36 |
4
|
15 | 11 | 88:11 | 35 |
5
|
16 | 10 | 74:19 | 30 |
6
|
15 | 8 | 31:50 | 24 |
7
|
15 | 4 | 27:63 | 13 |
8
|
16 | 4 | 22:65 | 13 |
9
|
16 | 4 | 23:83 | 12 |
10
|
16 | 3 | 19:68 | 9 |
11
|
17 | 0 | 7:205 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. SZNL Nữ (Nhóm Championship)
- 1. SZNL Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.