Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 55:32 | 55 |
2
|
26 | 13 | 50:31 | 46 |
3
|
25 | 13 | 42:27 | 46 |
4
|
25 | 13 | 40:30 | 43 |
5
|
26 | 11 | 37:40 | 38 |
6
|
26 | 11 | 48:38 | 36 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
26 | 10 | 42:44 | 34 |
8
|
26 | 10 | 24:41 | 33 |
9
|
26 | 6 | 26:41 | 27 |
10
|
26 | 6 | 28:37 | 26 |
11
|
26 | 4 | 23:38 | 23 |
12
|
26 | 5 | 24:40 | 22 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Conference League - Play Offs)
- 2. liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.