Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 16 | 45:27 | 52 |
2
|
26 | 13 | 37:26 | 45 |
3
|
26 | 12 | 33:33 | 42 |
4
|
26 | 11 | 37:26 | 41 |
5
|
26 | 10 | 30:28 | 35 |
6
|
26 | 9 | 32:33 | 34 |
7
|
26 | 10 | 36:42 | 33 |
8
|
26 | 7 | 23:34 | 29 |
9
|
26 | 5 | 29:39 | 24 |
10
|
26 | 6 | 20:34 | 24 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.