Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 14 | 37:18 | 50 |
2
|
23 | 13 | 41:20 | 45 |
3
|
23 | 12 | 34:22 | 43 |
4
|
24 | 10 | 25:22 | 37 |
5
|
23 | 9 | 28:22 | 33 |
6
|
24 | 8 | 26:22 | 32 |
7
|
23 | 7 | 32:31 | 31 |
8
|
23 | 7 | 24:24 | 29 |
9
|
24 | 7 | 28:37 | 28 |
10
|
24 | 7 | 29:27 | 27 |
11
|
24 | 5 | 22:24 | 27 |
12
|
24 | 6 | 24:29 | 25 |
13
|
23 | 5 | 17:27 | 24 |
14
|
24 | 5 | 23:36 | 24 |
15
|
23 | 6 | 18:35 | 23 |
16
|
24 | 4 | 21:33 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga (Nhóm Championship)
- Prva Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Dinamo Jug: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)