Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 47:12 | 44 |
2
|
19 | 13 | 26:11 | 41 |
3
|
19 | 11 | 32:14 | 36 |
4
|
19 | 10 | 42:22 | 35 |
5
|
19 | 8 | 31:25 | 31 |
6
|
18 | 8 | 22:12 | 31 |
7
|
19 | 7 | 18:19 | 28 |
8
|
19 | 7 | 26:23 | 27 |
9
|
19 | 6 | 16:27 | 24 |
10
|
18 | 5 | 16:23 | 21 |
11
|
19 | 4 | 21:26 | 20 |
12
|
19 | 5 | 24:33 | 20 |
13
|
19 | 6 | 15:28 | 19 |
14
|
19 | 5 | 22:33 | 17 |
15
|
19 | 2 | 14:33 | 11 |
16
|
19 | 2 | 16:47 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Persha Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.