Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 50:20 | 43 |
2
|
18 | 12 | 54:32 | 38 |
3
|
19 | 9 | 39:28 | 33 |
4
|
20 | 9 | 41:29 | 32 |
5
|
19 | 10 | 39:27 | 32 |
6
|
19 | 10 | 36:31 | 31 |
7
|
19 | 8 | 48:48 | 27 |
8
|
18 | 7 | 34:35 | 27 |
9
|
18 | 7 | 35:35 | 24 |
10
|
18 | 7 | 34:44 | 23 |
11
|
17 | 5 | 25:24 | 21 |
12
|
17 | 6 | 30:36 | 20 |
13
|
18 | 5 | 24:33 | 20 |
14
|
18 | 6 | 28:38 | 20 |
15
|
19 | 4 | 31:47 | 15 |
16
|
20 | 3 | 30:71 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.