Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 14 | 40:4 | 43 |
2
|
14 | 11 | 40:7 | 34 |
3
|
15 | 8 | 31:21 | 28 |
4
|
16 | 9 | 34:23 | 28 |
5
|
16 | 6 | 28:31 | 22 |
6
|
16 | 6 | 16:24 | 20 |
7
|
15 | 4 | 24:30 | 16 |
8
|
16 | 3 | 11:29 | 12 |
9
|
14 | 3 | 12:28 | 9 |
10
|
15 | 1 | 20:59 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Bundesliga Nữ (Nhóm Championship)
- Bundesliga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.