Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
8 | 4 | 19:13 | 34 |
10
|
8 | 4 | 14:10 | 31 |
11
|
8 | 4 | 18:7 | 30 |
12
|
8 | 4 | 9:5 | 29 |
13
|
8 | 2 | 8:10 | 26 |
14
|
8 | 2 | 9:13 | 20 |
15
|
8 | 2 | 12:15 | 19 |
16
|
8 | 0 | 6:22 | 7 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.