Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 24 | 80:33 | 80 |
2
|
35 | 20 | 48:19 | 69 |
3
|
36 | 19 | 55:35 | 67 |
4
|
35 | 20 | 80:37 | 66 |
5
|
35 | 18 | 61:42 | 62 |
6
|
35 | 17 | 48:40 | 60 |
7
|
35 | 16 | 65:42 | 59 |
8
|
35 | 16 | 49:40 | 56 |
9
|
35 | 13 | 63:52 | 52 |
10
|
35 | 15 | 55:47 | 51 |
11
|
35 | 12 | 42:34 | 51 |
12
|
35 | 11 | 44:53 | 42 |
13
|
35 | 11 | 46:54 | 41 |
14
|
35 | 10 | 39:58 | 34 |
15
|
35 | 8 | 31:57 | 34 |
16
|
35 | 8 | 35:63 | 30 |
17
|
35 | 5 | 33:72 | 23 |
18
|
35 | 3 | 27:84 | 18 |
19
|
35 | 3 | 37:76 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Erbaaspor: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Bucaspor 1928: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)