Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 40:17 | 32 |
2
|
14 | 9 | 33:23 | 28 |
3
|
14 | 7 | 18:7 | 26 |
4
|
14 | 7 | 27:16 | 25 |
5
|
14 | 7 | 26:17 | 25 |
6
|
14 | 5 | 27:16 | 23 |
7
|
14 | 6 | 25:24 | 23 |
8
|
14 | 6 | 29:21 | 20 |
9
|
14 | 4 | 28:27 | 17 |
10
|
14 | 4 | 21:22 | 17 |
11
|
14 | 4 | 25:27 | 17 |
12
|
14 | 4 | 27:28 | 16 |
13
|
14 | 4 | 12:18 | 16 |
14
|
14 | 3 | 19:31 | 13 |
15
|
14 | 3 | 18:31 | 12 |
16
|
14 | 2 | 17:27 | 11 |
17
|
14 | 3 | 14:30 | 11 |
18
|
14 | 2 | 18:42 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.