Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 36:20 | 49 |
2
|
23 | 14 | 33:20 | 46 |
3
|
22 | 11 | 30:14 | 41 |
4
|
23 | 11 | 30:25 | 40 |
5
|
24 | 11 | 38:22 | 39 |
6
|
22 | 11 | 31:16 | 37 |
7
|
24 | 10 | 24:16 | 37 |
8
|
24 | 11 | 19:20 | 36 |
9
|
24 | 9 | 22:19 | 34 |
10
|
23 | 9 | 18:15 | 33 |
11
|
24 | 8 | 24:21 | 33 |
12
|
24 | 7 | 22:16 | 33 |
13
|
23 | 8 | 25:24 | 29 |
14
|
24 | 7 | 17:33 | 25 |
15
|
22 | 6 | 15:28 | 24 |
16
|
24 | 6 | 15:32 | 24 |
17
|
24 | 6 | 16:27 | 23 |
18
|
24 | 4 | 18:39 | 18 |
19
|
24 | 5 | 17:33 | 16 |
20
|
21 | 4 | 12:22 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Vihiga United: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- MCF: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)