Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 2 | 7:4 | 10 |
2
|
5 | 3 | 5:2 | 10 |
3
|
5 | 2 | 7:6 | 8 |
4
|
6 | 2 | 7:9 | 8 |
5
|
6 | 2 | 10:8 | 7 |
6
|
5 | 1 | 6:5 | 6 |
7
|
5 | 2 | 4:7 | 6 |
8
|
4 | 1 | 2:4 | 5 |
9
|
4 | 1 | 7:7 | 4 |
10
|
6 | 0 | 2:5 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.