Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 12 | 34:22 | 42 |
2
|
23 | 11 | 43:25 | 39 |
3
|
24 | 11 | 39:33 | 38 |
4
|
24 | 11 | 34:32 | 37 |
5
|
24 | 10 | 29:29 | 36 |
6
|
23 | 8 | 26:21 | 33 |
7
|
23 | 6 | 28:35 | 26 |
8
|
24 | 7 | 24:35 | 26 |
9
|
24 | 7 | 25:38 | 25 |
10
|
24 | 6 | 23:35 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Superliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.