Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 13 | 30:16 | 45 |
2
|
24 | 12 | 29:18 | 43 |
3
|
23 | 11 | 28:17 | 42 |
4
|
23 | 9 | 28:17 | 35 |
5
|
23 | 8 | 21:28 | 30 |
6
|
24 | 6 | 20:20 | 30 |
7
|
24 | 6 | 20:23 | 26 |
8
|
23 | 4 | 19:34 | 21 |
9
|
24 | 4 | 22:35 | 20 |
10
|
23 | 4 | 21:30 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Play Offs)
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Kategoria e Parë
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.