Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 11 | 25:14 | 38 |
2
|
20 | 10 | 27:16 | 36 |
3
|
20 | 9 | 22:14 | 35 |
4
|
20 | 9 | 27:14 | 33 |
5
|
20 | 7 | 17:24 | 26 |
6
|
20 | 5 | 16:15 | 26 |
7
|
20 | 6 | 18:20 | 23 |
8
|
20 | 4 | 21:28 | 18 |
9
|
20 | 4 | 18:29 | 18 |
10
|
20 | 2 | 16:33 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Play Offs)
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Kategoria e Parë
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.