Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 10 | 41:21 | 36 |
2
|
20 | 11 | 37:27 | 36 |
3
|
20 | 10 | 28:21 | 35 |
4
|
21 | 10 | 29:28 | 34 |
5
|
21 | 8 | 23:18 | 31 |
6
|
20 | 7 | 24:26 | 27 |
7
|
20 | 5 | 25:32 | 22 |
8
|
20 | 6 | 22:33 | 21 |
9
|
20 | 5 | 18:30 | 19 |
10
|
20 | 5 | 19:30 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Superliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.