Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 48:16 | 48 |
2
|
18 | 13 | 37:15 | 42 |
3
|
18 | 13 | 44:16 | 41 |
4
|
18 | 11 | 39:21 | 35 |
5
|
18 | 7 | 23:31 | 26 |
6
|
19 | 6 | 29:37 | 23 |
7
|
18 | 6 | 33:38 | 22 |
8
|
18 | 6 | 25:23 | 21 |
9
|
18 | 5 | 22:29 | 19 |
10
|
18 | 5 | 21:29 | 19 |
11
|
19 | 2 | 18:39 | 10 |
12
|
18 | 0 | 12:57 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.