Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 42:10 | 42 |
2
|
16 | 10 | 46:22 | 34 |
3
|
16 | 10 | 44:21 | 32 |
4
|
17 | 10 | 38:13 | 32 |
5
|
17 | 8 | 32:24 | 28 |
6
|
17 | 7 | 26:19 | 26 |
7
|
17 | 7 | 19:29 | 24 |
8
|
16 | 5 | 17:18 | 22 |
9
|
17 | 4 | 22:26 | 20 |
10
|
16 | 6 | 27:33 | 20 |
11
|
17 | 3 | 13:33 | 14 |
12
|
17 | 3 | 14:35 | 12 |
13
|
17 | 3 | 19:36 | 12 |
14
|
17 | 1 | 9:49 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.