Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 14 | 32:17 | 48 |
2
|
21 | 11 | 24:17 | 39 |
3
|
21 | 11 | 29:23 | 37 |
4
|
21 | 10 | 24:15 | 35 |
5
|
21 | 9 | 29:22 | 33 |
6
|
21 | 9 | 25:18 | 33 |
7
|
21 | 8 | 29:27 | 28 |
8
|
21 | 8 | 25:25 | 28 |
9
|
21 | 6 | 22:29 | 24 |
10
|
21 | 6 | 21:25 | 21 |
11
|
21 | 5 | 18:27 | 18 |
12
|
21 | 1 | 13:46 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.