Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 39:16 | 43 |
2
|
20 | 8 | 24:13 | 34 |
3
|
20 | 8 | 29:20 | 31 |
4
|
20 | 7 | 25:17 | 29 |
5
|
19 | 8 | 21:23 | 29 |
6
|
19 | 7 | 20:17 | 28 |
7
|
20 | 8 | 25:25 | 28 |
8
|
19 | 5 | 25:24 | 25 |
9
|
19 | 6 | 20:23 | 25 |
10
|
19 | 5 | 24:16 | 23 |
11
|
20 | 5 | 25:35 | 21 |
12
|
19 | 4 | 20:24 | 19 |
13
|
20 | 4 | 22:33 | 19 |
14
|
19 | 5 | 14:32 | 19 |
15
|
19 | 3 | 20:22 | 18 |
16
|
19 | 3 | 15:28 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.