Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 14 | 48:20 | 48 |
2
|
23 | 9 | 29:18 | 38 |
3
|
23 | 9 | 44:21 | 35 |
4
|
24 | 9 | 35:27 | 35 |
5
|
23 | 9 | 28:26 | 35 |
6
|
24 | 8 | 30:24 | 34 |
7
|
24 | 9 | 30:27 | 34 |
8
|
24 | 8 | 23:20 | 34 |
9
|
23 | 9 | 28:28 | 32 |
10
|
24 | 6 | 27:27 | 30 |
11
|
24 | 7 | 29:38 | 28 |
12
|
24 | 6 | 23:36 | 26 |
13
|
23 | 7 | 19:39 | 26 |
14
|
23 | 4 | 19:32 | 23 |
15
|
23 | 4 | 24:39 | 20 |
16
|
24 | 3 | 25:39 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.