Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 19 | 86:7 | 57 |
2
|
20 | 13 | 42:19 | 42 |
3
|
19 | 12 | 33:9 | 40 |
4
|
20 | 11 | 36:19 | 39 |
5
|
19 | 9 | 33:26 | 31 |
6
|
19 | 5 | 31:28 | 22 |
7
|
19 | 6 | 26:40 | 21 |
8
|
19 | 6 | 24:47 | 21 |
9
|
19 | 5 | 23:35 | 19 |
10
|
18 | 3 | 22:40 | 15 |
11
|
20 | 4 | 15:39 | 15 |
12
|
19 | 3 | 14:39 | 14 |
13
|
18 | 2 | 14:51 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.