Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 14 | 66:5 | 42 |
2
|
14 | 8 | 26:13 | 29 |
3
|
13 | 8 | 26:6 | 28 |
4
|
14 | 9 | 32:16 | 28 |
5
|
15 | 7 | 28:23 | 24 |
6
|
13 | 4 | 20:18 | 17 |
7
|
15 | 5 | 20:39 | 17 |
8
|
14 | 4 | 22:28 | 15 |
9
|
14 | 4 | 18:26 | 14 |
10
|
14 | 3 | 19:29 | 14 |
11
|
15 | 4 | 13:30 | 14 |
12
|
13 | 1 | 6:33 | 6 |
13
|
14 | 1 | 11:41 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Lọt vào (cúp quốc tế) - ASEAN Club Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.