Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 23 | 79:24 | 78 |
2
|
35 | 21 | 77:36 | 72 |
3
|
35 | 20 | 79:33 | 70 |
4
|
35 | 19 | 55:37 | 64 |
5
|
35 | 18 | 69:36 | 62 |
6
|
35 | 15 | 54:31 | 58 |
7
|
35 | 14 | 67:40 | 54 |
8
|
35 | 14 | 43:33 | 53 |
9
|
35 | 13 | 44:38 | 50 |
10
|
35 | 14 | 50:54 | 49 |
11
|
35 | 13 | 47:48 | 48 |
12
|
35 | 12 | 48:40 | 46 |
13
|
35 | 13 | 41:41 | 46 |
14
|
35 | 12 | 42:44 | 43 |
15
|
35 | 10 | 43:52 | 43 |
16
|
35 | 12 | 52:54 | 42 |
17
|
35 | 10 | 39:69 | 36 |
18
|
35 | 8 | 44:62 | 33 |
19
|
35 | 1 | 27:96 | 10 |
20
|
35 | 1 | 20:152 | -54 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Adana Demirspor: -60 điểm (Quyết định của liên đoàn)