Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 42:18 | 39 |
2
|
16 | 11 | 33:13 | 35 |
3
|
17 | 10 | 44:17 | 34 |
4
|
16 | 11 | 34:11 | 34 |
5
|
17 | 9 | 33:15 | 31 |
6
|
17 | 8 | 25:24 | 26 |
7
|
17 | 7 | 29:27 | 24 |
8
|
17 | 6 | 30:31 | 24 |
9
|
17 | 6 | 26:30 | 23 |
10
|
16 | 6 | 27:26 | 22 |
11
|
16 | 4 | 23:27 | 18 |
12
|
17 | 5 | 32:39 | 18 |
13
|
17 | 3 | 25:40 | 14 |
14
|
17 | 3 | 22:45 | 11 |
15
|
16 | 2 | 19:42 | 10 |
16
|
16 | 2 | 15:54 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.