Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 9 | 20:13 | 35 |
2
|
19 | 8 | 21:16 | 33 |
3
|
19 | 7 | 24:16 | 31 |
4
|
19 | 7 | 24:20 | 29 |
5
|
19 | 7 | 15:10 | 28 |
6
|
19 | 7 | 26:23 | 28 |
7
|
19 | 7 | 22:18 | 26 |
8
|
19 | 6 | 13:11 | 26 |
9
|
19 | 7 | 16:22 | 26 |
10
|
19 | 5 | 15:11 | 24 |
11
|
19 | 5 | 20:20 | 22 |
12
|
19 | 4 | 20:21 | 21 |
13
|
19 | 4 | 15:19 | 20 |
14
|
19 | 4 | 14:24 | 18 |
15
|
19 | 2 | 9:20 | 15 |
16
|
19 | 2 | 13:23 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Botola Pro
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Botola Pro (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.