Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 14 | 36:19 | 44 |
2
|
19 | 11 | 30:12 | 39 |
3
|
19 | 10 | 27:15 | 36 |
4
|
19 | 7 | 25:29 | 27 |
5
|
19 | 7 | 17:23 | 26 |
6
|
19 | 6 | 23:21 | 24 |
7
|
19 | 6 | 21:22 | 23 |
8
|
18 | 6 | 17:19 | 22 |
9
|
19 | 5 | 16:21 | 22 |
10
|
18 | 4 | 18:21 | 19 |
11
|
19 | 2 | 20:27 | 15 |
12
|
19 | 2 | 11:32 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.