Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 45:13 | 41 |
2
|
18 | 12 | 42:13 | 38 |
3
|
19 | 11 | 47:21 | 37 |
4
|
18 | 11 | 37:16 | 37 |
5
|
19 | 9 | 40:21 | 32 |
6
|
18 | 9 | 36:20 | 32 |
7
|
18 | 9 | 39:14 | 31 |
8
|
18 | 8 | 28:15 | 31 |
9
|
18 | 8 | 24:24 | 29 |
10
|
19 | 6 | 32:19 | 27 |
11
|
18 | 7 | 31:27 | 27 |
12
|
18 | 6 | 25:22 | 22 |
13
|
19 | 4 | 26:27 | 18 |
14
|
17 | 3 | 18:26 | 17 |
15
|
19 | 4 | 22:52 | 15 |
16
|
19 | 3 | 17:46 | 12 |
17
|
18 | 1 | 9:87 | 4 |
18
|
17 | 0 | 8:63 | -43 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Malatyaspor: -45 điểm (Quyết định của liên đoàn)