Trận đấu
| Đông | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 9:4 | 13 |
2
|
6 | 5 | 11:6 | 12 |
3
|
5 | 4 | 11:8 | 12 |
4
|
5 | 3 | 9:5 | 10 |
5
|
5 | 3 | 10:9 | 8 |
6
|
4 | 3 | 10:7 | 7 |
7
|
6 | 2 | 7:11 | 6 |
8
|
6 | 1 | 8:14 | 5 |
9
|
6 | 1 | 4:10 | 5 |
10
|
6 | 1 | 7:12 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 3)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 7)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 9)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 11)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 13)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 15)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 17)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 19)
| Tây | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 9:3 | 11 |
2
|
5 | 4 | 9:6 | 11 |
3
|
6 | 3 | 8:7 | 9 |
4
|
6 | 3 | 6:5 | 9 |
5
|
6 | 3 | 9:9 | 9 |
6
|
4 | 3 | 8:5 | 8 |
7
|
6 | 2 | 7:9 | 8 |
8
|
6 | 2 | 6:8 | 8 |
9
|
5 | 2 | 7:9 | 6 |
10
|
5 | 1 | 4:12 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 3)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 7)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 9)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 11)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 13)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 15)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 17)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 19)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.