Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 46:25 | 53 |
2
|
24 | 13 | 33:19 | 46 |
3
|
25 | 13 | 38:29 | 44 |
4
|
25 | 13 | 39:36 | 43 |
5
|
25 | 10 | 38:29 | 37 |
6
|
25 | 10 | 32:36 | 37 |
7
|
25 | 10 | 40:31 | 36 |
8
|
25 | 11 | 37:37 | 34 |
9
|
25 | 9 | 33:34 | 33 |
10
|
25 | 8 | 32:38 | 33 |
11
|
25 | 7 | 46:38 | 31 |
12
|
25 | 7 | 20:22 | 30 |
13
|
25 | 8 | 24:33 | 29 |
14
|
24 | 7 | 35:37 | 28 |
15
|
25 | 6 | 29:33 | 26 |
16
|
24 | 7 | 35:40 | 26 |
17
|
24 | 6 | 25:46 | 25 |
18
|
25 | 5 | 28:47 | 20 |
19
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Thái League 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Thai League 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.