Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 60:17 | 62 |
2
|
24 | 16 | 48:18 | 52 |
3
|
25 | 14 | 32:17 | 48 |
4
|
25 | 11 | 33:27 | 42 |
5
|
25 | 10 | 42:23 | 40 |
6
|
25 | 11 | 34:43 | 39 |
7
|
26 | 9 | 34:38 | 32 |
8
|
25 | 7 | 24:27 | 30 |
9
|
25 | 4 | 18:36 | 22 |
10
|
26 | 6 | 21:50 | 21 |
11
|
26 | 5 | 25:42 | 19 |
12
|
25 | 1 | 16:49 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - I Liqa
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.