Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 14 | 52:26 | 50 |
2
|
27 | 11 | 34:24 | 44 |
3
|
27 | 11 | 32:32 | 41 |
4
|
27 | 10 | 50:28 | 39 |
5
|
27 | 11 | 38:35 | 39 |
6
|
26 | 10 | 38:29 | 38 |
7
|
26 | 9 | 27:22 | 38 |
8
|
27 | 10 | 36:33 | 38 |
9
|
26 | 9 | 33:28 | 37 |
10
|
26 | 6 | 30:31 | 31 |
11
|
26 | 8 | 31:41 | 31 |
12
|
26 | 7 | 27:38 | 30 |
13
|
26 | 8 | 23:42 | 30 |
14
|
26 | 5 | 29:42 | 25 |
15
|
27 | 4 | 25:42 | 25 |
16
|
26 | 4 | 29:41 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.