Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 38:15 | 41 |
2
|
18 | 8 | 27:17 | 30 |
3
|
18 | 7 | 22:12 | 30 |
4
|
18 | 7 | 20:17 | 27 |
5
|
18 | 6 | 23:15 | 26 |
6
|
18 | 7 | 20:23 | 26 |
7
|
18 | 7 | 23:24 | 24 |
8
|
18 | 6 | 20:23 | 24 |
9
|
17 | 5 | 23:14 | 22 |
10
|
18 | 4 | 24:24 | 22 |
11
|
18 | 4 | 20:23 | 19 |
12
|
18 | 5 | 13:29 | 19 |
13
|
18 | 4 | 20:30 | 18 |
14
|
18 | 3 | 18:20 | 17 |
15
|
18 | 4 | 21:33 | 17 |
16
|
18 | 3 | 15:28 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.