Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bukovyna 19 16 45:14 51
2 Livyi Bereg 18 12 31:12 39
3 Ch. Odesa 18 11 27:11 38
4 Inhulets 18 10 32:14 36
5 Ahrobiznes Volochysk 19 10 21:17 34
6 Prykarpattya 18 7 24:21 25
7 Nyva Ternopil 19 6 18:22 24
8 UCSA 18 6 18:20 23
9 Vorskla Poltava 18 5 16:17 21
10 Viktoria 19 5 22:28 19
11 FC Chernihiv 17 5 16:20 19
12 Metalist Kharkiv 17 4 15:21 16
13 Probiy Horodenka 18 4 16:27 16
14 Fenix Mariupol 18 4 11:22 16
15 Podillya Khmelnytskyi 18 3 13:29 14
16 SK Metalurh 18 1 7:37 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
  • Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.