Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 17 | 92:7 | 51 |
2
|
18 | 15 | 61:19 | 46 |
3
|
18 | 12 | 42:19 | 38 |
4
|
18 | 10 | 46:20 | 31 |
5
|
18 | 9 | 27:26 | 29 |
6
|
18 | 7 | 32:49 | 24 |
7
|
18 | 4 | 20:46 | 16 |
8
|
18 | 4 | 17:50 | 13 |
9
|
18 | 2 | 12:46 | 9 |
10
|
18 | 0 | 10:77 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship Nữ (Nhóm Championship)
- Championship Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.