Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 44:23 | 54 |
2
|
24 | 15 | 53:34 | 49 |
3
|
25 | 13 | 42:25 | 46 |
4
|
25 | 12 | 44:28 | 43 |
5
|
25 | 10 | 46:31 | 39 |
6
|
25 | 11 | 50:40 | 38 |
7
|
25 | 11 | 35:36 | 38 |
8
|
26 | 10 | 35:42 | 34 |
9
|
25 | 7 | 36:31 | 33 |
10
|
26 | 9 | 33:48 | 32 |
11
|
25 | 8 | 49:45 | 32 |
12
|
27 | 9 | 44:44 | 32 |
13
|
26 | 8 | 41:43 | 31 |
14
|
25 | 9 | 36:50 | 29 |
15
|
26 | 7 | 36:54 | 27 |
16
|
25 | 7 | 30:58 | 24 |
17
|
26 | 4 | 28:50 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.