Trận đấu
| Bắc | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 34:13 | 44 |
2
|
18 | 11 | 41:10 | 39 |
3
|
18 | 12 | 25:10 | 39 |
4
|
18 | 9 | 25:17 | 32 |
5
|
18 | 7 | 25:23 | 24 |
6
|
18 | 6 | 16:22 | 23 |
7
|
18 | 5 | 13:21 | 18 |
8
|
18 | 4 | 12:32 | 15 |
9
|
18 | 2 | 10:24 | 10 |
10
|
18 | 1 | 8:37 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League 2 (Nhóm Thăng hạng)
- Super League 2 (Nhóm Rớt hạng)
| Nam | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 16 | 44:10 | 50 |
2
|
18 | 13 | 28:8 | 43 |
3
|
18 | 9 | 21:13 | 31 |
4
|
18 | 8 | 23:26 | 27 |
5
|
18 | 7 | 21:17 | 26 |
6
|
18 | 6 | 25:18 | 24 |
7
|
18 | 4 | 14:22 | 17 |
8
|
18 | 4 | 14:29 | 15 |
9
|
18 | 3 | 11:28 | 12 |
10
|
18 | 0 | 8:38 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League 2 (Nhóm Thăng hạng)
- Super League 2 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Bắc | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 4:0 | 31 |
2
|
3 | 0 | 1:2 | 22 |
3
|
3 | 0 | 0:2 | 21 |
4
|
3 | 1 | 2:3 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
| Nam | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 5:2 | 31 |
2
|
3 | 1 | 3:2 | 26 |
3
|
3 | 0 | 1:3 | 18 |
4
|
3 | 1 | 3:5 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Iraklis 1908: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Niki Volos: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Karditsa: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Asteras Tripolis B: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Kalamata: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Panionios: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Marko: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Olympiacos Piraeus B: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Bắc | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
3 | 2 | 6:2 | 18 |
6
|
3 | 1 | 3:4 | 16 |
7
|
3 | 2 | 6:1 | 16 |
8
|
3 | 0 | 1:2 | 10 |
9
|
3 | 1 | 2:5 | 8 |
10
|
3 | 1 | 3:7 | 6 |
- Rớt hạng
| Nam | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
3 | 2 | 6:2 | 19 |
6
|
3 | 2 | 2:1 | 19 |
7
|
3 | 1 | 1:3 | 13 |
8
|
3 | 1 | 2:2 | 12 |
9
|
3 | 1 | 2:2 | 10 |
10
|
3 | 0 | 0:3 | 3 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- PAOK B: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Kavala: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Chrisoupolis: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Kampaniakos: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Giannina: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Makedonikos: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ellas Syrou: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Athens Kallithea: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- PAE Egaleo: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ilioupoli: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- PAE Chania: +6 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Panargiakos: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)