Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 20 | 54:20 | 67 |
2
|
29 | 18 | 65:26 | 58 |
3
|
29 | 16 | 55:25 | 54 |
4
|
29 | 15 | 39:26 | 54 |
5
|
29 | 14 | 35:31 | 46 |
6
|
29 | 12 | 44:27 | 43 |
7
|
29 | 10 | 28:31 | 40 |
8
|
29 | 11 | 30:34 | 40 |
9
|
29 | 11 | 31:47 | 38 |
10
|
29 | 9 | 32:46 | 34 |
11
|
29 | 9 | 29:38 | 33 |
12
|
29 | 9 | 28:39 | 33 |
13
|
29 | 8 | 31:47 | 29 |
14
|
29 | 8 | 27:53 | 29 |
15
|
29 | 5 | 24:41 | 24 |
16
|
29 | 4 | 21:42 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.