Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 39:11 | 40 |
2
|
18 | 12 | 30:12 | 39 |
3
|
18 | 12 | 39:17 | 38 |
4
|
18 | 11 | 38:12 | 37 |
5
|
18 | 11 | 33:12 | 36 |
6
|
18 | 10 | 33:11 | 35 |
7
|
18 | 10 | 26:13 | 33 |
8
|
17 | 10 | 33:16 | 31 |
9
|
18 | 6 | 22:13 | 26 |
10
|
18 | 5 | 36:33 | 21 |
11
|
18 | 6 | 29:30 | 21 |
12
|
18 | 3 | 23:57 | 12 |
13
|
17 | 3 | 12:44 | 11 |
14
|
17 | 3 | 17:42 | 9 |
15
|
18 | 2 | 17:44 | 8 |
16
|
17 | 1 | 10:70 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- 2. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.