Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 44:10 | 37 |
2
|
15 | 11 | 49:10 | 36 |
3
|
15 | 11 | 35:11 | 36 |
4
|
16 | 7 | 19:34 | 22 |
5
|
16 | 6 | 22:26 | 20 |
6
|
16 | 6 | 23:34 | 18 |
7
|
16 | 2 | 10:43 | 7 |
8
|
16 | 1 | 5:39 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League Women (Vòng sơ loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.