Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 11 | 31:12 | 36 |
2
|
17 | 10 | 27:12 | 33 |
3
|
17 | 9 | 21:9 | 33 |
4
|
17 | 10 | 22:12 | 33 |
5
|
17 | 9 | 19:13 | 29 |
6
|
17 | 6 | 13:14 | 25 |
7
|
17 | 7 | 19:18 | 23 |
8
|
17 | 5 | 16:21 | 20 |
9
|
17 | 5 | 15:19 | 19 |
10
|
17 | 5 | 12:17 | 19 |
11
|
17 | 5 | 20:30 | 19 |
12
|
17 | 4 | 12:23 | 16 |
13
|
17 | 3 | 7:22 | 13 |
14
|
17 | 2 | 11:23 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.