Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 15 | 38:14 | 50 |
2
|
23 | 15 | 32:13 | 50 |
3
|
23 | 13 | 28:18 | 42 |
4
|
23 | 11 | 25:13 | 40 |
5
|
23 | 10 | 30:16 | 38 |
6
|
23 | 9 | 29:26 | 31 |
7
|
23 | 7 | 19:22 | 30 |
8
|
23 | 7 | 19:22 | 28 |
9
|
23 | 7 | 25:36 | 26 |
10
|
23 | 6 | 19:27 | 25 |
11
|
23 | 5 | 15:25 | 23 |
12
|
23 | 5 | 16:31 | 22 |
13
|
23 | 5 | 19:29 | 21 |
14
|
23 | 3 | 12:34 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.