Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 31:8 | 40 |
2
|
16 | 8 | 17:8 | 31 |
3
|
16 | 8 | 18:14 | 28 |
4
|
16 | 7 | 17:8 | 27 |
5
|
16 | 6 | 19:12 | 25 |
6
|
16 | 7 | 27:20 | 25 |
7
|
16 | 6 | 19:18 | 22 |
8
|
16 | 6 | 25:23 | 21 |
9
|
16 | 4 | 17:19 | 16 |
10
|
16 | 4 | 17:30 | 13 |
11
|
16 | 3 | 13:22 | 11 |
12
|
16 | 1 | 4:42 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 5 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 5 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.