Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 38:6 | 48 |
2
|
20 | 13 | 45:21 | 44 |
3
|
20 | 12 | 31:14 | 40 |
4
|
20 | 9 | 31:28 | 31 |
5
|
20 | 9 | 22:22 | 29 |
6
|
20 | 7 | 26:22 | 25 |
7
|
20 | 6 | 15:19 | 25 |
8
|
20 | 7 | 22:30 | 25 |
9
|
20 | 7 | 23:26 | 24 |
10
|
20 | 5 | 25:34 | 21 |
11
|
20 | 6 | 19:34 | 20 |
12
|
19 | 0 | 11:52 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.