Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 23:7 | 33 |
2
|
14 | 9 | 15:6 | 31 |
3
|
14 | 7 | 12:10 | 25 |
4
|
14 | 7 | 12:8 | 24 |
5
|
14 | 7 | 11:9 | 22 |
6
|
14 | 4 | 10:10 | 18 |
7
|
14 | 4 | 10:10 | 17 |
8
|
14 | 4 | 10:12 | 17 |
9
|
14 | 4 | 5:8 | 17 |
10
|
14 | 5 | 12:15 | 16 |
11
|
14 | 3 | 8:14 | 14 |
12
|
14 | 3 | 10:16 | 12 |
13
|
14 | 3 | 8:14 | 12 |
14
|
14 | 0 | 9:16 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.