Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 42:12 | 56 |
2
|
23 | 17 | 45:9 | 54 |
3
|
21 | 11 | 22:13 | 39 |
4
|
23 | 11 | 24:21 | 38 |
5
|
23 | 9 | 23:17 | 35 |
6
|
23 | 10 | 20:16 | 35 |
7
|
21 | 7 | 16:14 | 29 |
8
|
23 | 8 | 28:31 | 28 |
9
|
23 | 7 | 20:25 | 28 |
10
|
22 | 6 | 12:16 | 26 |
11
|
23 | 6 | 18:25 | 26 |
12
|
22 | 7 | 24:29 | 25 |
13
|
24 | 5 | 19:32 | 23 |
14
|
23 | 4 | 17:34 | 18 |
15
|
23 | 5 | 17:39 | 18 |
16
|
22 | 3 | 16:30 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup
- Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng - Motsepe Foundation Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.